san hô tảng

san hô tảng

San hô tảng tạo nên những rạn san hô đầy màu sắc dưới đáy biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • San hô tảng một loại san hô cấu trúc cứng, dày, thường tạo thành các khối lớn giống như tảng đá hoặc bệ đỡ dưới đáy biển. Loại san hô này phát triển chậm, hình dạng khối tròn hoặc không đều, thành phần quan trọng trong việc hình thành các rạn san hô.
    • Đặc điểm sinh học: San hô tảng thuộc nhóm san hô cứng (thường các loài trong bộ Scleractinia), bộ xương bằng canxi cacbonat, giúp chúng chịu được sóng biển mạnh dòng chảy lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • San hô tảng thường được tìm thấyvùng nước nông, ánh sáng mặt trời. (San hô tảng sốngđộ sâu nhỏ, nơi nhiều ánh sáng.)
    • Rạn san hô lớn được hình thành chủ yếu từ các khối san hô tảng. (Các rạn san hô rộng lớn cấu trúc chính từ san hô tảng.)
    • Người thợ lặn quan sát thấy một tảng san hô tảng khổng lồ dưới đáy biển. (Người thợ lặn thấy một khối san hô lớn hình tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "san hô tảng" trong ngữ cảnh sinh thái biển: chỉ vai trò của loại san hô này trong việc tạo môi trường sống cho các loài sinh vật khác.
    • San hô tảng cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật không xương sống. (San hô tảng tạo ra hệ sinh thái đa dạng dưới nước.)
  • "san hô tảng" trong khảo cổ học hoặc địa chất: dùng để mô tả các hóa thạch san hô cổ đại.
    • Các nhà khoa học phát hiện mẫu san hô tảng hóa thạch niên đại hàng triệu năm. (Mẫu san hô tảng hóa thạch giúp nghiên cứu lịch sử địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • San hô (danh từ): động vật biển thuộc lớp Anthozoa, bộ xương cứng hoặc mềm.
    • San hô sinh vật quan trọng trong hệ sinh thái biển. (San hô đóng vai trò nền tảng cho các rạn san hô.)
  • San hô khối (danh từ): một dạng tương tự san hô tảng, nhưng thường nhỏ hơn hình dạng tròn đều.
    • San hô khối phát triển chậm cấu trúc chắc chắn. (San hô khối cũng loại san hô cứng phổ biến.)
  • Tảng đá san hô (danh từ): khối san hô lớn bị hóa thạch hoặc kết dính với nhau.
    • Tảng đá san hô này được hình thành từ hàng nghìn năm trước. (Khối đá nguồn gốc từ san hô cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • San hô cứng: loại san hô bộ xương bằng canxi, bao gồm cả san hô tảng.
  • San hô đá: tên gọi khác nhấn mạnh tính chất cứng cấu trúc giống đá của loại san hô này.
  • Madrepore (thuật ngữ chuyên ngành, mượn từ tiếng Pháp): chỉ san hô tảng hoặc san hô khối trong sinh học biển.
Thành ngữ liên quan
  • "San hô tảng, rạn san hô": cụm từ mô tả mối liên hệ giữa san hô tảng hệ thống rạn san hô.
    • San hô tảng nền tảng vững chắc cho rạn san hô phát triển. (San hô tảng đóng vai trò cấu trúc chính trong rạn.)